Bản dịch của từ Cuz trong tiếng Việt

Cuz

Noun [U/C] Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cuz(Noun)

kjˈuz
kjˈuz
01

Từ lóng, viết tắt của “cousin”, nghĩa là anh/chị/em họ — người là con của chú, bác, cô, dì trong gia đình.

A person's cousin.

表兄弟姐妹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Cuz(Conjunction)

kjˈuz
kjˈuz
01

Từ lóng viết tắt của “because”, dùng trong văn nói, nhắn tin để chỉ lý do: “vì (bởi vì)”.

Because.

因为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh