Bản dịch của từ Cyanobacteria trong tiếng Việt

Cyanobacteria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyanobacteria(Noun)

sˌaɪənˌɒbæktˈiəriə
ˌsaɪənoʊˌbækˈtɪriə
01

Một ngành vi sinh vật gồm các loại bacteria lấy năng lượng từ quá trình quang hợp.

A type of bacteria that derives energy from photosynthesis.

一类细菌通过光合作用获取能量。

Ví dụ
02

Chúng còn được gọi là tảo lam lục, nhưng thực ra chúng là các sinh vật nguyên sinh chưa có nhân.

They are also known as blue-green algae, but in reality, they are unicellular prokaryotic organisms.

它们也被称为藻蓝,实际上却是单细胞原核生物。

Ví dụ
03

Tảo lam có khả năng tạo ra oxy và đảm nhận vai trò then chốt trong các hệ sinh thái của Trái Đất.

Cyanobacteria are capable of producing oxygen and play a vital role in Earth's ecosystems.

蓝藻可以产生氧气,在地球生态系统中扮演着至关重要的角色。

Ví dụ