Anh - Việt
cyanophyta
Noun
cyanophyta (Noun)
/sˌaɪkənˈɑfiə/
/sˌaɪkənˈɑfiə/
AI
Nghĩa 01
Một nhóm tảo gồm các sinh vật giống vi khuẩn (thường gọi là tảo lam) có chứa chất diệp lục và có khả năng quang hợp.
A division of algae that contains chlorophyll and is able to photosynthesize.
Ví dụ
Cyanophyta rất quan trọng cho sản xuất oxy trong hệ sinh thái xã hội.Cyanophyta are crucial for oxygen production in social ecosystems.
Cyanophyta không cần ánh sáng mặt trời để quang hợp trong môi trường tối.Cyanophyta do not require sunlight for photosynthesis in dark environments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cyanophyta, hay còn gọi là tảo lam, là một nhóm vi sinh vật quang hợp thuộc dòng Cyanobacteria, thường sống trong môi trường nước ngọt, nước mặn hoặc môi trường đất ẩm. Chúng có khả năng sản xuất oxy và đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon và nitơ. Từ "Cyanophyta" thường không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, nhưng thuật ngữ "cyanobacteria" thường được ưa chuộng hơn trong tài liệu khoa học hiện đại.