Bản dịch của từ Cyanose trong tiếng Việt

Cyanose

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyanose (Verb)

tʃˌaɪˈɑnoʊs
tʃˌaɪˈɑnoʊs
01

(y học) Trở nên xanh, tím đi vì thiếu oxy trong máu (bị tím tái).

Pathology transitive intransitive To turn blue due to cyanosis.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh