Bản dịch của từ Cyanose trong tiếng Việt
Cyanose

Cyanose (Verb)
(y học) Trở nên xanh, tím đi vì thiếu oxy trong máu (bị tím tái).
Pathology transitive intransitive To turn blue due to cyanosis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cyanose là một trạng thái y học đặc trưng bởi sự xuất hiện màu xanh tím trên da và niêm mạc do thiếu oxy trong máu. Tình trạng này thường diễn ra ở bệnh nhân mắc các vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch. Trong tiếng Anh, từ "cyanosis" được sử dụng rộng rãi với cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ âm và bối cảnh sử dụng trong y học, nơi mà thuật ngữ này được áp dụng trong cả văn bản và giao tiếp chuyên ngành.
Cyanose là một trạng thái y học đặc trưng bởi sự xuất hiện màu xanh tím trên da và niêm mạc do thiếu oxy trong máu. Tình trạng này thường diễn ra ở bệnh nhân mắc các vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch. Trong tiếng Anh, từ "cyanosis" được sử dụng rộng rãi với cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ âm và bối cảnh sử dụng trong y học, nơi mà thuật ngữ này được áp dụng trong cả văn bản và giao tiếp chuyên ngành.
