Bản dịch của từ Cycle lane trong tiếng Việt

Cycle lane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cycle lane(Noun)

sˈaɪkəl lˈeɪn
ˈsaɪkəɫ ˈɫeɪn
01

Khu vực an toàn cho người đi xe đạp, khuyến khích việc đạp xe như một phương tiện di chuyển.

A safe area for cyclists to ride promoting cycling as a mode of transport

Ví dụ
02

Một phần của đường hoặc lối đi dành cho việc sử dụng của xe đạp.

A part of a roadway or path intended for use by bicycles

Ví dụ
03

Một làn đường được chỉ định riêng cho xe đạp, thường được tách biệt khỏi lưu lượng giao thông của xe cơ giới.

A lane designated specifically for cycling often separated from motor vehicle traffic

Ví dụ