Bản dịch của từ Cycling accessory trong tiếng Việt

Cycling accessory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cycling accessory(Noun)

sˈaɪklɪŋ ˈæksɛsərˌi
ˈsaɪkɫɪŋ ˈækˈsɛsɝi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ