cyclist
Noun CountableNoun
cyclist (Noun Countable)
/ˈsaɪ.klɪst/
/ˈsaɪ.klɪst/
AI
Nghĩa 01
Người đi xe đạp (người cưỡi/đạp xe).
Ví dụ
Người đi xe đạp đã giành chiến thắng trong thời gian kỷ lục.The cyclist won the race in record time.
Nhiều người đi xe đạp tham gia các chuyến đi từ thiện hàng năm.Many cyclists participate in charity rides every year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cyclist (Noun)
/sˈɑɪkəlɪst/
/sˈɑɪklɪst/
AI
Ví dụ
Là một tay đua xe đạp, Sarah thích đạp xe đi làm hàng ngày.As a cyclist, Sarah enjoys riding her bike to work daily.
Câu lạc bộ đạp xe đã tổ chức một cuộc đua dành cho những người đi xe đạp nghiệp dư trong thị trấn.The cycling club organized a race for amateur cyclists in town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cyclist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cyclist | cyclists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cyclist" chỉ người tham gia hoạt động đạp xe, thường là để tập thể dục, di chuyển hoặc tham gia các môn thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt về ý nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "cyclist" đôi khi cũng có thể được dùng để chỉ những người đạp xe điện. Cụm từ này phản ánh sự phổ biến ngày càng tăng của đạp xe như một phương thức giao thông bền vững.