Bản dịch của từ Cyclone trong tiếng Việt
Cyclone

Cyclone (Noun)
Một hệ thống gió xoay vào trong quanh vùng áp suất khí quyển thấp, tạo thành vùng bão xoáy; ở bán cầu Bắc quay ngược chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam quay cùng chiều kim đồng hồ. Thường gọi chung là một cơn bão mạnh hoặc vùng thấp áp có gió xoáy.
A system of winds rotating inwards to an area of low barometric pressure, with an anticlockwise (northern hemisphere) or clockwise (southern hemisphere) circulation; a depression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cyclone" chỉ hiện tượng khí tượng đặc trưng bởi các cơn gió xoáy mạnh mẽ, thường xuất hiện ở khu vực nhiệt đới. Ở Anh, "cyclone" thường được dùng để chỉ mọi dạng xoáy, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "hurricane" được phổ biến hơn để chỉ các cơn bão mạnh tại vùng Đại Tây Dương. Cả hai đều liên quan đến áp suất khí quyển thấp, nhưng sự phân biệt trong ngữ cảnh sử dụng thể hiện khác biệt địa lý và khí hậu.
Họ từ
Từ "cyclone" chỉ hiện tượng khí tượng đặc trưng bởi các cơn gió xoáy mạnh mẽ, thường xuất hiện ở khu vực nhiệt đới. Ở Anh, "cyclone" thường được dùng để chỉ mọi dạng xoáy, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ "hurricane" được phổ biến hơn để chỉ các cơn bão mạnh tại vùng Đại Tây Dương. Cả hai đều liên quan đến áp suất khí quyển thấp, nhưng sự phân biệt trong ngữ cảnh sử dụng thể hiện khác biệt địa lý và khí hậu.
