Bản dịch của từ Cylinder trong tiếng Việt
Cylinder

Cylinder (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vật hình trụ tròn, có hai đáy tròn song song và mặt bên cong; trong ngữ cảnh này chỉ dạng con dấu hình trụ (cylinder seal) — một con dấu dạng tròn dài dùng để lăn lên đất sét, tạo dấu hoặc họa tiết.
A cylinder seal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cylindrical, tiếng Anh chỉ hình dạng ba chiều có hai mặt tròn song song và một bề mặt cong nối giữa chúng, thường được miêu tả bằng các thông số như bán kính và chiều cao. Từ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý và hình học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về âm điệu hay nghĩa. Cả hai đều dùng từ "cylinder" để chỉ hình dạng này trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
Họ từ
Cylindrical, tiếng Anh chỉ hình dạng ba chiều có hai mặt tròn song song và một bề mặt cong nối giữa chúng, thường được miêu tả bằng các thông số như bán kính và chiều cao. Từ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý và hình học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về âm điệu hay nghĩa. Cả hai đều dùng từ "cylinder" để chỉ hình dạng này trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
