cylinder
cylinder (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một vật hình trụ tròn, có hai đáy tròn song song và mặt bên cong; trong ngữ cảnh này chỉ dạng con dấu hình trụ (cylinder seal) — một con dấu dạng tròn dài dùng để lăn lên đất sét, tạo dấu hoặc họa tiết.
Một vật hình trụ tròn, có hai đáy tròn song song và mặt bên cong; trong ngữ cảnh này chỉ dạng con dấu hình trụ (cylinder seal) — một con dấu dạng tròn dài dùng để lăn lên đất sét, tạo dấu hoặc họa tiết.
A cylinder seal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một bình hình trụ dùng để chứa khí hóa lỏng dưới áp suất (ví dụ như bình gas, bình khí nén). Bình có dạng ống tròn dài với hai đầu hơi tròn, thường làm bằng kim loại để chịu được áp lực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Hình trụ: một khối hình học có hai đáy dạng hình tròn (hoặc elip) song song và các cạnh bên thẳng song song với nhau, tạo thành một hình có tiết diện ngang là hình tròn hoặc elip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cylinder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cylinder | cylinders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cylindrical, tiếng Anh chỉ hình dạng ba chiều có hai mặt tròn song song và một bề mặt cong nối giữa chúng, thường được miêu tả bằng các thông số như bán kính và chiều cao. Từ này thường được sử dụng trong toán học, vật lý và hình học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về âm điệu hay nghĩa. Cả hai đều dùng từ "cylinder" để chỉ hình dạng này trong các ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
