Bản dịch của từ Cymatium trong tiếng Việt

Cymatium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cymatium(Noun)

sɪmˈeɪʃəm
ˌsaɪˈmeɪʃəm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ