cyst
Noun
cyst (Noun)
/sɪst/
/sˈɪst/
AI
Ví dụ
Bác sĩ phát hiện một nang khi siêu âm.The doctor found a cyst during the ultrasound scan.
Nang đã được loại bỏ thành công thông qua một ca phẫu thuật nhỏ.The cyst was removed successfully through a minor surgery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ phát hiện một nang ở thận của Sarah trong quá trình kiểm tra.The doctor found a cyst in Sarah's kidney during the check-up.
Nang trên lá cây cần được điều trị ngay lập tức.The cyst on the plant's leaves needed to be treated immediately.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bác sĩ phát hiện một nang ở bụng của Sarah.The doctor discovered a cyst in Sarah's abdomen.
Nang gây ra cảm giác không thoải mái và cần được chăm sóc y tế.The cyst was causing discomfort and needed medical attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cyst (tiếng Việt: nang) là một khối u hoặc túi chứa chất lỏng, khí hoặc mô, có thể hình thành trong bất kỳ phần nào của cơ thể. Cysts có thể là lành tính hoặc ác tính, tùy thuộc vào nguồn gốc và tính chất của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Cyst thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sinh học để mô tả những hiện tượng này.