Bản dịch của từ Cyst trong tiếng Việt
Cyst

Cyst (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cyst (tiếng Việt: nang) là một khối u hoặc túi chứa chất lỏng, khí hoặc mô, có thể hình thành trong bất kỳ phần nào của cơ thể. Cysts có thể là lành tính hoặc ác tính, tùy thuộc vào nguồn gốc và tính chất của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Cyst thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sinh học để mô tả những hiện tượng này.
Họ từ
Cyst (tiếng Việt: nang) là một khối u hoặc túi chứa chất lỏng, khí hoặc mô, có thể hình thành trong bất kỳ phần nào của cơ thể. Cysts có thể là lành tính hoặc ác tính, tùy thuộc vào nguồn gốc và tính chất của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Cyst thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sinh học để mô tả những hiện tượng này.
