Bản dịch của từ Cytopathology trong tiếng Việt
Cytopathology

Cytopathology(Noun)
Bệnh lý của tế bào; nghiên cứu về điều này; tế bào học chẩn đoán đặc biệt.
The pathology of cells the study of this specifically diagnostic cytology.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cytopathology là một nhánh của y học nghiên cứu các tế bào để chẩn đoán bệnh tật, thường là thông qua việc kiểm tra các mẫu tế bào từ bệnh phẩm như dịch cơ thể hoặc mô. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "cyto" (tế bào) và "pathology" (bệnh lý). Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm không thay đổi giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh có thể ưa chuộng "cytopathological" hơn. Cytopathology đóng vai trò quan trọng trong phát hiện ung thư và các bệnh lý khác.
Từ "cytopathology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "cyto-" (κύτος) có nghĩa là "tế bào" và "pathology" (παθολογία) có nghĩa là "bệnh lý". Từ này được hình thành để chỉ lĩnh vực nghiên cứu sự thay đổi về hình thái và chức năng của tế bào trong các bệnh lý. Cụm từ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển trong y học về chẩn đoán tế bào trong phòng thí nghiệm, góp phần quan trọng cho việc xác định các bệnh ung thư.
Từ "cytopathology" được sử dụng khá thường xuyên trong ngữ cảnh chuyên ngành y học, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS liên quan đến Hệ thống Y tế và Khoa học Đời sống. Trong IELTS Listening và Reading, nó thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả quá trình chẩn đoán bệnh qua mẫu tế bào. Trong Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các phương pháp nghiên cứu bệnh lý hoặc khi phân tích vai trò của tế bào trong sức khỏe con người.
Cytopathology là một nhánh của y học nghiên cứu các tế bào để chẩn đoán bệnh tật, thường là thông qua việc kiểm tra các mẫu tế bào từ bệnh phẩm như dịch cơ thể hoặc mô. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa "cyto" (tế bào) và "pathology" (bệnh lý). Trong tiếng Anh, hình thức viết và phát âm không thay đổi giữa Anh-Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, Anh có thể ưa chuộng "cytopathological" hơn. Cytopathology đóng vai trò quan trọng trong phát hiện ung thư và các bệnh lý khác.
Từ "cytopathology" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "cyto-" (κύτος) có nghĩa là "tế bào" và "pathology" (παθολογία) có nghĩa là "bệnh lý". Từ này được hình thành để chỉ lĩnh vực nghiên cứu sự thay đổi về hình thái và chức năng của tế bào trong các bệnh lý. Cụm từ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển trong y học về chẩn đoán tế bào trong phòng thí nghiệm, góp phần quan trọng cho việc xác định các bệnh ung thư.
Từ "cytopathology" được sử dụng khá thường xuyên trong ngữ cảnh chuyên ngành y học, đặc biệt là trong các kỳ thi IELTS liên quan đến Hệ thống Y tế và Khoa học Đời sống. Trong IELTS Listening và Reading, nó thường xuất hiện trong các đoạn văn mô tả quá trình chẩn đoán bệnh qua mẫu tế bào. Trong Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các phương pháp nghiên cứu bệnh lý hoặc khi phân tích vai trò của tế bào trong sức khỏe con người.
