Bản dịch của từ Dab trong tiếng Việt
Dab

Dab(Noun)
Một động tác hoặc cử chỉ khiêu vũ, bắt nguồn từ hip hop và thường được biểu diễn như một phần của lễ kỷ niệm, trong đó một cánh tay uốn cong một góc ngang ngực trên trong khi tay kia duỗi thẳng hoàn toàn song song với cánh tay thứ nhất, với mặt quay về phía khuỷu tay cong.
A dance move or gesture originating in hip hop and often performed as part of a celebration in which one arm is bent at an angle across the upper chest while the other is fully extended parallel to the first arm with the face turned towards the bent elbow.
Dấu vân tay.
Fingerprints.
Dab(Verb)
Thực hiện một động tác hoặc động tác khiêu vũ trong đó một cánh tay uốn cong một góc ngang ngực trong khi cánh tay kia duỗi thẳng hoàn toàn song song với cánh tay thứ nhất, mặt quay về phía khuỷu tay cong.
Perform a dance move or gesture in which one arm is bent at an angle across the chest while the other is fully extended parallel to the first arm with the face turned towards the bent elbow.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dab" có nghĩa chính là một động tác nhón tay hoặc vỗ nhẹ bằng ngón tay, thường được thực hiện một cách nhanh chóng và có thể mang tính hài hước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dab" cũng được sử dụng để chỉ một điệu nhảy hoặc một kiểu tạo dáng trong văn hóa hip-hop. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng miền, với âm "a" trong "dab" có xu hướng được phát âm rõ hơn ở Anh.
Từ "dab" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể truy nguyên về một từ tiếng Pháp cổ "daber", có nghĩa là chạm nhẹ hoặc đánh nhẹ. Trong lịch sử, "dab" thường được sử dụng để chỉ hành động nhẹ nhàng, như việc chấm nước mắt hay bôi thuốc. Ngày nay, nó đã phát triển để chỉ hành động cụ thể trong vũ điệu hip-hop, khi người biểu diễn thực hiện một động tác vươn tay kết hợp với ngả đầu, biểu thị sự tự tin và phong cách. Sự chuyển biến này thể hiện tính linh hoạt của ngôn ngữ trong việc thích ứng với văn hóa đương đại.
Từ "dab" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn kỹ năng của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chạm nhẹ, đặc biệt trong văn hóa trẻ và thể thao, như trong động tác dabbing. Ngoài ra, trong nghệ thuật và mỹ phẩm, "dab" có thể chỉ hình thức áp dụng một lượng nhỏ chất lỏng hoặc bột. Mặc dù không phổ biến trong văn học học thuật, nhưng "dab" có vai trò nhất định trong tiếng lóng và văn hóa đại chúng hiện nay.
Họ từ
Từ "dab" có nghĩa chính là một động tác nhón tay hoặc vỗ nhẹ bằng ngón tay, thường được thực hiện một cách nhanh chóng và có thể mang tính hài hước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "dab" cũng được sử dụng để chỉ một điệu nhảy hoặc một kiểu tạo dáng trong văn hóa hip-hop. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa các vùng miền, với âm "a" trong "dab" có xu hướng được phát âm rõ hơn ở Anh.
Từ "dab" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có thể truy nguyên về một từ tiếng Pháp cổ "daber", có nghĩa là chạm nhẹ hoặc đánh nhẹ. Trong lịch sử, "dab" thường được sử dụng để chỉ hành động nhẹ nhàng, như việc chấm nước mắt hay bôi thuốc. Ngày nay, nó đã phát triển để chỉ hành động cụ thể trong vũ điệu hip-hop, khi người biểu diễn thực hiện một động tác vươn tay kết hợp với ngả đầu, biểu thị sự tự tin và phong cách. Sự chuyển biến này thể hiện tính linh hoạt của ngôn ngữ trong việc thích ứng với văn hóa đương đại.
Từ "dab" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn kỹ năng của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động chạm nhẹ, đặc biệt trong văn hóa trẻ và thể thao, như trong động tác dabbing. Ngoài ra, trong nghệ thuật và mỹ phẩm, "dab" có thể chỉ hình thức áp dụng một lượng nhỏ chất lỏng hoặc bột. Mặc dù không phổ biến trong văn học học thuật, nhưng "dab" có vai trò nhất định trong tiếng lóng và văn hóa đại chúng hiện nay.
