Bản dịch của từ Dabble trong tiếng Việt

Dabble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabble(Verb)

dˈæbl
dˈæbl
01

Chỉ hành động nhúng tay hoặc chân vào nước (hoặc chất lỏng) một phần rồi nhẹ nhàng khuấy qua lại; thường là chơi đùa hoặc thăm dò chứ không phải ngâm hoàn toàn.

Immerse ones hands or feet partially in water and move them around gently.

轻轻浸入水中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tham gia một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên sâu hoặc chỉ thử chơi, làm cho vui chứ không theo đuổi nghiêm túc.

Take part in an activity in a casual or superficial way.

浅尝辄止

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dabble (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dabble

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dabbled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dabbled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dabbles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dabbling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ