Bản dịch của từ Dabble trong tiếng Việt

Dabble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dabble (Verb)

dˈæbl
dˈæbl
01

Chỉ hành động nhúng tay hoặc chân vào nước (hoặc chất lỏng) một phần rồi nhẹ nhàng khuấy qua lại; thường là chơi đùa hoặc thăm dò chứ không phải ngâm hoàn toàn.

Immerse ones hands or feet partially in water and move them around gently.

Ví dụ
02

Tham gia một hoạt động một cách hời hợt, không chuyên sâu hoặc chỉ thử chơi, làm cho vui chứ không theo đuổi nghiêm túc.

Take part in an activity in a casual or superficial way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ