Bản dịch của từ Dad trong tiếng Việt
Dad
Noun [U/C]

Dad(Noun)
dˈæd
ˈdæd
03
Một người thể hiện mối quan hệ giống như cha.
A person who exhibits a fatherlike relationship
Ví dụ
Dad

Một người thể hiện mối quan hệ giống như cha.
A person who exhibits a fatherlike relationship