Bản dịch của từ Dad trong tiếng Việt

Dad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dad(Noun)

dˈæd
ˈdæd
01

Một người cha

A male parent

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thân mật để chỉ cha

An informal term for father

Ví dụ
03

Một người thể hiện mối quan hệ giống như cha.

A person who exhibits a fatherlike relationship

Ví dụ