Bản dịch của từ Daddy trong tiếng Việt
Daddy
Noun [U/C]

Daddy(Noun)
dˈædi
ˈdædi
Ví dụ
02
Một người cha, đặc biệt là cách mà trẻ em gọi cha của chúng.
A father especially a child’s term for their father
Ví dụ
03
Thường được sử dụng không chính thức để chỉ một người đàn ông có quyền lực.
Used informally to refer to a man in a position of authority
Ví dụ
