Bản dịch của từ Daily basis trong tiếng Việt

Daily basis

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily basis(Phrase)

dˈeɪli bˈæsɪs
ˈdeɪɫi ˈbɑsɪs
01

Trong khuôn khổ thói quen hàng ngày

As part of a routine or daily schedule

Ví dụ
02

Theo cách thường xuyên lặp đi lặp lại mỗi ngày

In a regular recurring manner every day

Ví dụ
03

Mỗi ngày không có ngoại lệ

On every day without exception

Ví dụ