Bản dịch của từ Daily-grind trong tiếng Việt

Daily-grind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily-grind(Phrase)

ˈdeɪ.liˌɡrɪnd
ˈdeɪ.liˌɡrɪnd
01

Cụm từ chỉ những công việc hoặc thói quen hằng ngày nhàm chán, mệt mỏi hoặc không thú vị — những việc lặp đi lặp lại khiến bạn cảm thấy chán nản.

A daily routine or job that is boring or unpleasant.

无聊的日常工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh