Bản dịch của từ Daily living trong tiếng Việt

Daily living

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily living(Noun)

dˈeɪli lˈɪvɨŋ
dˈeɪli lˈɪvɨŋ
01

Những hoạt động và nhiệm vụ thường ngày mà mỗi người tự thực hiện.

Daily activities and responsibilities are carried out by an individual every day.

日常的活动与任务由个人每天执行。

Ví dụ
02

Các hành động hoặc nghĩa vụ cần thiết mà một người thực hiện để duy trì mức sống của mình.

The actions or necessary obligations a person must undertake to maintain a standard of living.

一个人为了维持生活水平所必需采取的行动或履行的义务。

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chăm sóc sức khỏe và phục hồi chức năng để chỉ những công việc hàng ngày.

A term commonly used in discussions about healthcare and rehabilitation to refer to daily activities.

这个术语常在健康照护和康复的讨论中提及,指的是日常生活中的基本任务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh