Bản dịch của từ Daily special trong tiếng Việt

Daily special

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daily special(Noun)

dˈeɪli spˈɛʃəl
dˈeɪli spˈɛʃəl
01

Món ăn đặc biệt trong nhà hàng vào một ngày nhất định, thường có giá ưu đãi.

A dish served at a restaurant on a specific day, usually at a discounted price.

餐厅在特定日期提供的菜品,通常价格更优惠。

Ví dụ
02

Một mặt hàng khuyến mãi thường xuyên thay đổi nhằm khuyến khích khách hàng ghé thăm thường xuyên hơn.

There are regularly changing promotional offers to encourage customers to visit more often.

我们会不定期推出促销活动,旨在吸引顾客经常光顾。

Ví dụ
03

Một món đặc biệt hoặc ưu đãi có thời hạn, thường liên quan đến đồ ăn hoặc đồ uống.

A specific item or promotion available for a limited time, usually related to food or beverages.

这是在限定时间内提供的某个特定优惠,通常与食物或饮料有关。

Ví dụ