Bản dịch của từ Dais trong tiếng Việt
Dais

Dais(Noun)
Một bục cao trong phòng dùng để đặt bàn ghế danh dự, ngai vàng, tượng tổ tiên hoặc làm nơi diễn thuyết (ví dụ bục phát biểu, bục giảng). Bục này nâng cao vị trí người hoặc vật để dễ nhìn và tôn nghiêm hơn.
A raised platform in a room for a high table a seat of honour a throne or other dignified occupancy such as ancestral statues a similar platform supporting a lectern pulpit etc which may be used to speak from.
Dạng danh từ của Dais (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dais | Daises |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dais" chỉ một bục hay khán đài nâng cao, thường được sử dụng trong các buổi lễ, diễn thuyết hay sự kiện trang trọng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "dais" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, như trong thư từ hay văn bản báo chí, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
Từ "dais" xuất phát từ tiếng Latin "discus", có nghĩa là "bàn tròn" hoặc "mặt phẳng", liên quan đến hình thức bệ nâng hoặc bục. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một nền tảng cao hơn, nơi đặt ghế hoặc diễn giả trong các sự kiện trang trọng. Ý nghĩa của từ "dais" gắn liền với việc xác định không gian đặc biệt cho sự tôn kính và uy quyền trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị.
Từ "dais" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong IELTS Reading và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả sự kiện trang trọng hoặc hội nghị. Trong bối cảnh khác, "dais" thường được sử dụng để chỉ bục hay sân khấu dành cho diễn giả trong các sự kiện như lễ tốt nghiệp, hội thảo hay buổi lễ chính thức.
Họ từ
Từ "dais" chỉ một bục hay khán đài nâng cao, thường được sử dụng trong các buổi lễ, diễn thuyết hay sự kiện trang trọng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng "dais" với cách phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng, như trong thư từ hay văn bản báo chí, nhưng ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
Từ "dais" xuất phát từ tiếng Latin "discus", có nghĩa là "bàn tròn" hoặc "mặt phẳng", liên quan đến hình thức bệ nâng hoặc bục. Thuật ngữ này được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ một nền tảng cao hơn, nơi đặt ghế hoặc diễn giả trong các sự kiện trang trọng. Ý nghĩa của từ "dais" gắn liền với việc xác định không gian đặc biệt cho sự tôn kính và uy quyền trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị.
Từ "dais" có tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong IELTS Reading và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản mô tả sự kiện trang trọng hoặc hội nghị. Trong bối cảnh khác, "dais" thường được sử dụng để chỉ bục hay sân khấu dành cho diễn giả trong các sự kiện như lễ tốt nghiệp, hội thảo hay buổi lễ chính thức.
