Bản dịch của từ Dais trong tiếng Việt

Dais

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dais(Noun)

dˈeɪɪs
dˈeɪz
01

Vòm che hoặc mái che nhỏ đặt trên bàn thờ, điện thờ hoặc trên bục lễ để bảo vệ, trang trí và làm nổi bật nơi thờ cúng.

The canopy over an altar etc.

Ví dụ
02

Trong tiếng Anh cổ, “dais” chỉ một loại băng ghế dài hoặc bục ngồi, thường đặt ở phía bắc nước Anh xưa — giống như ghế băng cao, bục ngồi dành cho người có địa vị hoặc nơi ngồi chính trong một phòng lớn.

Historical northern Britain A bench a settle a pew.

Ví dụ
03

Một bục cao trong phòng dùng để đặt bàn ghế danh dự, ngai vàng, tượng tổ tiên hoặc làm nơi diễn thuyết (ví dụ bục phát biểu, bục giảng). Bục này nâng cao vị trí người hoặc vật để dễ nhìn và tôn nghiêm hơn.

A raised platform in a room for a high table a seat of honour a throne or other dignified occupancy such as ancestral statues a similar platform supporting a lectern pulpit etc which may be used to speak from.

Ví dụ

Dạng danh từ của Dais (Noun)

SingularPlural

Dais

Daises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ