Bản dịch của từ Dal trong tiếng Việt

Dal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dal(Noun)

dˈæl
dˈæl
01

“Dal” là tên chung dùng cho các loại hạt họ đậu đã được tách vỏ và sấy khô — ví dụ đậu lăng, đậu xanh tách vỏ, đậu phụng tách vỏ hoặc các loại đậu cắt nhỏ dùng làm món ăn. Ở ẩm thực Nam Á, dal thường được nấu thành món súp sánh hoặc hầm đậu thơm ngon.

Any of many dried husked pulses legume including peas beans and lentils.

Ví dụ
02

Một loại cây nhiệt đới có hoa vàng, hạt ăn được; thường gọi là đậu gà nước hoặc đậu pigeon pea (được dùng như đậu trong ẩm thực Nam Á).

A tropical herb with yellow flowers the pigeon pea.

Ví dụ
03

Một món ăn Ấn Độ làm từ đậu lăng (hoặc các loại đậu xay) nấu cùng gia vị, cà chua, hành và thường có dạng súp hoặc sệt dùng kèm cơm hoặc bánh mì Ấn (như roti, naan).

A dish made from lentils cooked with spices tomatoes and onions etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh