Bản dịch của từ Daled trong tiếng Việt

Daled

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daled(Noun)

dˈeɪld
dˈeɪld
01

Dạng thay thế của từ “dalet” (tên một chữ cái trong bảng chữ cái Hebrew).

Alternative form of dalet.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh