Bản dịch của từ Dance bar trong tiếng Việt

Dance bar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance bar(Noun)

dˈɑːns bˈɑː
ˈdæns ˈbɑr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ