Bản dịch của từ Danceable trong tiếng Việt

Danceable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Danceable(Adjective)

dˈɑːnsəbəl
ˈdæn.sə.bəl
01

Dễ nhảy, dễ theo bước; khiêu vũ được một cách thoải mái

Easy or pleasant to dance to.

Ví dụ
02

Dùng để chỉ nhạc có nhịp/khuôn nhạc khiến người ta muốn nhảy

Describing music with a beat or rhythm that encourages dancing.

Ví dụ
03

Phù hợp để nhảy; có thể nhảy theo được

Suitable for dancing; that can be danced to.

Ví dụ