Bản dịch của từ Dance trong tiếng Việt

Dance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance(Noun)

dˈɑːns
ˈdæns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Dance(Verb)

dˈɑːns
ˈdæns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ