Anh - Việt
dances
Noun
dances (Noun)
/dˈænsɪz/
/dˈænsɪz/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “dance” (một buổi nhảy hoặc điệu nhảy); chỉ các điệu nhảy, buổi biểu diễn hoặc hoạt động nhảy múa.
Dạng số nhiều của “dance” (một buổi nhảy hoặc điệu nhảy); chỉ các điệu nhảy, buổi biểu diễn hoặc hoạt động nhảy múa.
plural of dance.
Ví dụ
Cộng đồng tổ chức những điệu nhảy vào mỗi thứ Bảy tại công viên địa phương.The community dances every Saturday at the local park.
Họ không thích những điệu nhảy truyền thống từ các nền văn hóa khác.They do not enjoy traditional dances from other cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dances (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
dance | dances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dances" là danh từ số nhiều của "dance", chỉ hoạt động khiêu vũ hoặc thể hiện sự chuyển động cơ thể theo âm nhạc. Trong tiếng Anh, "dances" thường được sử dụng để miêu tả nhiều loại hình khiêu vũ khác nhau, bao gồm múa đồng điệu, nhảy dân gian và nhảy hiện đại. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, có thể có sự khác biệt về các thể loại nhảy phổ biến và ý nghĩa văn hóa.