Bản dịch của từ Dang trong tiếng Việt
Dang

Dang(Verb)
Từ ‘dang’ ở đây là cách nói tế nhị, nhẹ nhàng thay cho từ chửi ‘damn’ trong tiếng Anh; dùng để biểu lộ bực mình, kinh ngạc hoặc khó chịu nhưng không thô tục.
(euphemistic) Damn.
该死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dang(Interjection)
Từ thán từ dùng để thay thế lời chửi thề “đồ chết tiệt” hoặc “được rồi, lạy chúa”, mang sắc thái nhẹ hơn so với chửi thô tục — thể hiện sự bực mình, thất vọng hoặc ngạc nhiên.
(euphemistic) Damn.
该死
Dang(Adjective)
Từ 'dang' ở đây là cách nói nhẹ, lịch sự hoặc tránh nói thẳng để thay cho từ chửi rủa 'damn' trong tiếng Anh — biểu thị sự khó chịu, thất vọng hoặc lên án nhưng không quá thô tục.
(euphemistic) Damn.
该死
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dang(Noun)
Từ dùng theo nghĩa khôi hài, hiếm gặp: một con đập (công trình chắn nước). Từ này chơi chữ dựa trên cách đọc giống nhau giữa “dam” (đập) và “damn” (lời chửi), nhưng ý ở đây là đập nước.
(humorous, rare) A dam (structure placed around a body of water), used because of the homophony between dam and damn.
水坝(幽默用法)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(lời nói giảm nhẹ, thô tục nhẹ) Một lượng vô cùng nhỏ hoặc không đáng kể; gần như chẳng có chút giá trị hoặc sự quan tâm nào.
(euphemistic) A damn, a negligible quantity, minimal consideration.
微不足道
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dang" là một từ lóng trong tiếng Anh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "dang" thường được sử dụng như một hình thức nhẹ nhàng của từ "damn", mang sắc thái cảm xúc như phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không được công nhận trong ngữ cảnh chính thức. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức và giao tiếp hàng ngày.
Từ "dang" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dandere", có nghĩa là “định vị” hoặc “điều chỉnh.” Trong lịch sử, từ này đã được chuyển hóa và phổ biến trong các ngôn ngữ Âu châu, mang ý nghĩa liên quan đến trạng thái hoặc hành động bất tín nhiệm và thiếu ổn định. Ngày nay, từ "dang" thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ hoặc cảm xúc không chắc chắn, phản ánh sự phát triển của ý nghĩa từ sự thay đổi và bất ổn.
Từ "dang" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất không chính thức của nó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "dang" thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong tiếng Anh không chính thức và văn hóa pop. Từ này thường thấy trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội, nhưng không phù hợp trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.
Từ "dang" là một từ lóng trong tiếng Anh, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thất vọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "dang" thường được sử dụng như một hình thức nhẹ nhàng của từ "damn", mang sắc thái cảm xúc như phàn nàn hoặc ngạc nhiên. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và có thể không được công nhận trong ngữ cảnh chính thức. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức và giao tiếp hàng ngày.
Từ "dang" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dandere", có nghĩa là “định vị” hoặc “điều chỉnh.” Trong lịch sử, từ này đã được chuyển hóa và phổ biến trong các ngôn ngữ Âu châu, mang ý nghĩa liên quan đến trạng thái hoặc hành động bất tín nhiệm và thiếu ổn định. Ngày nay, từ "dang" thường được dùng để chỉ sự nghi ngờ hoặc cảm xúc không chắc chắn, phản ánh sự phát triển của ý nghĩa từ sự thay đổi và bất ổn.
Từ "dang" có tần suất xuất hiện thấp trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu do tính chất không chính thức của nó. Trong ngữ cảnh hàng ngày, "dang" thường được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong tiếng Anh không chính thức và văn hóa pop. Từ này thường thấy trong các cuộc trò chuyện và mạng xã hội, nhưng không phù hợp trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng.
