Bản dịch của từ Dang trong tiếng Việt

Dang

Verb Interjection Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dang(Verb)

dˈæŋ
dˈæŋ
01

Từ ‘dang’ ở đây là cách nói tế nhị, nhẹ nhàng thay cho từ chửi ‘damn’ trong tiếng Anh; dùng để biểu lộ bực mình, kinh ngạc hoặc khó chịu nhưng không thô tục.

(euphemistic) Damn.

该死

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dang(Interjection)

dˈæŋ
dˈæŋ
01

Từ thán từ dùng để thay thế lời chửi thề “đồ chết tiệt” hoặc “được rồi, lạy chúa”, mang sắc thái nhẹ hơn so với chửi thô tục — thể hiện sự bực mình, thất vọng hoặc ngạc nhiên.

(euphemistic) Damn.

该死

Ví dụ

Dang(Adjective)

dˈæŋ
dˈæŋ
01

Từ 'dang' ở đây là cách nói nhẹ, lịch sự hoặc tránh nói thẳng để thay cho từ chửi rủa 'damn' trong tiếng Anh — biểu thị sự khó chịu, thất vọng hoặc lên án nhưng không quá thô tục.

(euphemistic) Damn.

该死

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dang(Noun)

dˈæŋ
dˈæŋ
01

Từ dùng theo nghĩa khôi hài, hiếm gặp: một con đập (công trình chắn nước). Từ này chơi chữ dựa trên cách đọc giống nhau giữa “dam” (đập) và “damn” (lời chửi), nhưng ý ở đây là đập nước.

(humorous, rare) A dam (structure placed around a body of water), used because of the homophony between dam and damn.

水坝(幽默用法)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(lời nói giảm nhẹ, thô tục nhẹ) Một lượng vô cùng nhỏ hoặc không đáng kể; gần như chẳng có chút giá trị hoặc sự quan tâm nào.

(euphemistic) A damn, a negligible quantity, minimal consideration.

微不足道

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh