ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dangerous applications
Hành động áp dụng hoặc sử dụng một thứ gì đó
Taking action to apply or put something into use.
采取某种措施,开始使用某样东西。
Một đề nghị chính thức gửi đến một cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu điều gì đó.
An official request sent to the competent authority regarding a particular issue.
这是向相关机构正式提出的某个问题的请求。
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể trực tiếp cho người dùng
A software application designed to perform a specific function directly for the user's benefit.
一种为用户直接执行特定功能的软件应用