Bản dịch của từ Dangling trong tiếng Việt
Dangling

Dangling (Adjective)
Treo lủng lẳng, bị treo xuống từ phía trên và thường đung đưa nhẹ.
Suspended from above.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dangling" trong tiếng Anh có nghĩa là treo lơ lửng hoặc không được hỗ trợ, thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngữ pháp chưa hoàn chỉnh, chẳng hạn như cụm từ phân từ không rõ chủ ngữ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dangling" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong tiếng Anh Anh để chỉ tình trạng không chắc chắn hoặc bất ổn trong một tình huống nhất định.
Họ từ
Từ "dangling" trong tiếng Anh có nghĩa là treo lơ lửng hoặc không được hỗ trợ, thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc ngữ pháp chưa hoàn chỉnh, chẳng hạn như cụm từ phân từ không rõ chủ ngữ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng giống nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "dangling" có thể mang nghĩa ẩn dụ trong tiếng Anh Anh để chỉ tình trạng không chắc chắn hoặc bất ổn trong một tình huống nhất định.
