Bản dịch của từ Dào trong tiếng Việt
Dào

Dào(Verb)
Dâng lên và tràn đầy
To surge up; to rise and overflow (e.g., emotions, water, or crowds coming up strongly and filling or overflowing)
Dào(Interjection)
Tiếng thốt ra biểu lộ ý phủ nhận, từ chối một cách thân mật
An informal exclamation meaning “no” or “nah,” used to refuse or reject something in a casual, friendly way
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dào — English: (formal) to stab, thrust; (informal) to stick into. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động cắm vật nhọn vào vật khác hoặc xâm nhập đột ngột, thường dùng cho vũ khí hoặc dụng cụ sắc. Dùng (formal) khi nói nghĩa hành động chính xác, y tế hoặc mô tả nghiêm túc; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày hoặc miêu tả nhẹ nhàng, hàm ý hơn về cắm, chọc hoặc chen vào.
dào — English: (formal) to stab, thrust; (informal) to stick into. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động cắm vật nhọn vào vật khác hoặc xâm nhập đột ngột, thường dùng cho vũ khí hoặc dụng cụ sắc. Dùng (formal) khi nói nghĩa hành động chính xác, y tế hoặc mô tả nghiêm túc; dùng (informal) trong lời nói hàng ngày hoặc miêu tả nhẹ nhàng, hàm ý hơn về cắm, chọc hoặc chen vào.
