Anh - Việt
daren't
Verb
daren't (Verb)
/dˈɛɹnt/
/dˈɛɹnt/
AI
Nghĩa 01 · 'daren't' là cách viết rút gọn của 'dare not', nghĩa là không dám làm điều gì đó vì sợ, ngại hoặc lo sợ hậu quả.
'daren't' là cách viết rút gọn của 'dare not', nghĩa là không dám làm điều gì đó vì sợ, ngại hoặc lo sợ hậu quả.
dare not.
Ví dụ
Cô ấy không dám nói lên trong cuộc họp vì sợ.She daren't speak up in the meeting due to fear.
Anh ấy không dám đối đầu với kẻ bắt nạt ở trường.He daren't confront the bully at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "daren't" là dạng viết tắt của "dare not", có nghĩa là không dám làm điều gì đó, thường mang sắc thái biểu thị sự e ngại hoặc thiếu tự tin. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn nói và có vẻ lạ trong văn viết chính thức. Trong tiếng Anh Anh, "daren't" phổ biến hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi mà "dare not" thường được sử dụng hơn. Dù vậy, cả hai hình thức đều truyền đạt ý nghĩa tương tự về sự né tránh hành động.