Bản dịch của từ Dark gathering trong tiếng Việt
Dark gathering
Noun [U/C]

Dark gathering(Noun)
dˈɑːk ɡˈeɪðərɪŋ
ˈdɑrk ˈɡæðɝɪŋ
Ví dụ
02
Cuộc họp bí mật hoặc diễn ra trong bóng tối
A meeting that takes place in secret or is not open to the public.
这是一场秘密举行的会议,或者说是不对外公开的会议。
Ví dụ
