Bản dịch của từ Dark gathering trong tiếng Việt

Dark gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark gathering(Noun)

dˈɑːk ɡˈeɪðərɪŋ
ˈdɑrk ˈɡæðɝɪŋ
01

Một cuộc tập hợp người thường mang mục đích bí ẩn hoặc đen tối.

An assembly of people typically for sinister or mysterious purposes

Ví dụ
02

Một cuộc họp diễn ra trong bí mật hoặc không được công khai

A meeting held in secrecy or under concealment

Ví dụ