Bản dịch của từ Dark thoughts trong tiếng Việt

Dark thoughts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark thoughts(Noun)

dˈɑɹk θˈɔts
dˈɑɹk θˈɔts
01

Tình trạng tinh thần hoặc tâm trạng bị chi phối bởi những ý nghĩ tiêu cực hoặc gây rối loạn.

A state or condition of the mind characterized by negative or worrying thoughts.

这是一种以负面思想或担忧为特征的心理状态或条件。

Ví dụ
02

Những suy nghĩ gây lo lắng về đạo đức hoặc đạo lý, thường thể hiện sự mâu thuẫn hoặc lo âu bên trong.

Troubling thoughts about ethics or morality often reflect inner conflicts or worries.

那些带来道德或伦理困扰的想法,通常反映出内心的冲突或担忧。

Ví dụ
03

Một khái niệm trừu tượng thường gắn liền với cảm giác tuyệt vọng hoặc mất niềm tin.

An abstract concept often evokes feelings of despair or hopelessness.

抽象的概念往往带有绝望或无助的意味。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh