Bản dịch của từ Dartboard trong tiếng Việt

Dartboard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dartboard(Noun)

dˈɑɹtbˌɔɹd
dˈɑɹtbˌoʊɹd
01

Một tấm bảng tròn có chia các phần có ghi số, dùng làm mục tiêu trong trò chơi phi tiêu (ném tên lửa nhỏ gọi là dart).

A circular board marked with numbered segments, used as a target in the game of darts.

飞镖靶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ