Bản dịch của từ Darty trong tiếng Việt

Darty

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darty(Noun)

ˈdɑr.ti
ˈdɑr.ti
01

Từ lóng trong tiếng Anh (chủ yếu ở Canada/US) chỉ một bữa tiệc được tổ chức vào ban ngày — thường là vui chơi, uống rượu, nghe nhạc, gặp gỡ bạn bè vào buổi trưa hoặc chiều.

University slang Canada US A party held in the daytime.

Ví dụ

Darty(Verb)

ˈdɑr.ti
ˈdɑr.ti
01

(Tiếng lóng đại học, Canada/US) Tham gia một “darty” — tức là đến dự một bữa tiệc ngoài trời ban ngày (thường kết hợp ăn uống, uống rượu, nghe nhạc và giao lưu).

University slang Canada US To participate in a darty.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh