Bản dịch của từ Dashcam trong tiếng Việt
Dashcam

Dashcam (Noun)
Một loại camera lắp trên bảng điều khiển hoặc kính chắn gió của ôtô (hoặc xe máy/các phương tiện khác) dùng để ghi hình liên tục cảnh đường phía trước, thường để làm bằng chứng khi xảy ra tai nạn, vi phạm giao thông hoặc sự cố.
A video camera mounted on the dashboard or windscreen of a vehicle and used to continuously record the view of the road traffic etc through the windscreen.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Dashcam" là từ viết tắt của "dashboard camera", chỉ một thiết bị ghi hình được gắn trên bảng điều khiển xe để ghi lại các sự kiện diễn ra xung quanh trong khi lái xe. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "dashcam" thường có thể được tìm thấy dưới dạng từ ghép, còn trong giao tiếp miệng, người sử dụng có thể phát âm khác nhau do ảnh hưởng của giọng địa phương. Dashcam ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong việc bảo vệ và làm bằng chứng trong các tình huống tai nạn giao thông.
"Dashcam" là từ viết tắt của "dashboard camera", chỉ một thiết bị ghi hình được gắn trên bảng điều khiển xe để ghi lại các sự kiện diễn ra xung quanh trong khi lái xe. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "dashcam" thường có thể được tìm thấy dưới dạng từ ghép, còn trong giao tiếp miệng, người sử dụng có thể phát âm khác nhau do ảnh hưởng của giọng địa phương. Dashcam ngày càng trở thành công cụ quan trọng trong việc bảo vệ và làm bằng chứng trong các tình huống tai nạn giao thông.
