Bản dịch của từ Data breakdown trong tiếng Việt

Data breakdown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data breakdown(Noun)

dˈɑːtɐ brˈeɪkdaʊn
ˈdɑtə ˈbreɪkˌdaʊn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ