Bản dịch của từ Data capture trong tiếng Việt
Data capture

Data capture(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Capture dữ liệu (data capture) là quá trình thu thập và chuyển đổi thông tin vào hệ thống điện tử để phục vụ cho phân tích và xử lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "data capture" thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng "data collection" để chỉ các phương pháp thu thập dữ liệu một cách truyền thống hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của công nghệ trong từng khu vực.
Thuật ngữ "data capture" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "data" có nguồn gốc từ từ Latin "datum", nghĩa là "thông tin đã cho", và "capture" từ động từ Latin "captura", nghĩa là "nắm bắt" hoặc "thu giữ". Lịch sử ngữ nghĩa của "data capture" liên quan đến sự phát triển của công nghệ thông tin, khi việc thu thập dữ liệu trở nên cần thiết trong các nghiên cứu khoa học, kinh doanh và quản lý. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng để chỉ quá trình thu thập và lưu trữ thông tin dưới dạng số hóa, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của xã hội trong kỷ nguyên thông tin.
Thuật ngữ "data capture" xuất hiện khá thường xuyên trong các tài liệu liên quan đến bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu và xử lý thông tin từ các nguồn dữ liệu khác nhau. Trong tình huống thực tiễn, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nghiên cứu thị trường, và phân tích dữ liệu, đề cập đến quy trình thu thập và ghi lại thông tin phục vụ cho việc phân tích và ra quyết định.
Capture dữ liệu (data capture) là quá trình thu thập và chuyển đổi thông tin vào hệ thống điện tử để phục vụ cho phân tích và xử lý. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý dữ liệu. Trong tiếng Anh Mỹ, "data capture" thường được dùng trong ngữ cảnh hiện đại hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể sử dụng "data collection" để chỉ các phương pháp thu thập dữ liệu một cách truyền thống hơn. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và mức độ phổ biến của công nghệ trong từng khu vực.
Thuật ngữ "data capture" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "data" có nguồn gốc từ từ Latin "datum", nghĩa là "thông tin đã cho", và "capture" từ động từ Latin "captura", nghĩa là "nắm bắt" hoặc "thu giữ". Lịch sử ngữ nghĩa của "data capture" liên quan đến sự phát triển của công nghệ thông tin, khi việc thu thập dữ liệu trở nên cần thiết trong các nghiên cứu khoa học, kinh doanh và quản lý. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng để chỉ quá trình thu thập và lưu trữ thông tin dưới dạng số hóa, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của xã hội trong kỷ nguyên thông tin.
Thuật ngữ "data capture" xuất hiện khá thường xuyên trong các tài liệu liên quan đến bài thi IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, nơi yêu cầu thí sinh hiểu và xử lý thông tin từ các nguồn dữ liệu khác nhau. Trong tình huống thực tiễn, cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nghiên cứu thị trường, và phân tích dữ liệu, đề cập đến quy trình thu thập và ghi lại thông tin phục vụ cho việc phân tích và ra quyết định.
