Bản dịch của từ Data date trong tiếng Việt

Data date

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data date (Noun)

dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
01

Dạng số nhiều của datum, đề cập đến các mảnh thông tin cá nhân.

The plural form of datum, referring to individual pieces of information.

Ví dụ

Data date (Noun)

dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
01

Một thời điểm trong thời gian, thường được tham chiếu liên quan đến các sự kiện hoặc thời hạn.

A point in time, often referenced in relation to events or deadlines.

Ví dụ
02

Ngày mà một sự kiện cụ thể xảy ra.

The day on which a particular event occurs.

Ví dụ
03

Một ngày cụ thể trong tháng hoặc năm.

A specific day of the month or year.

Ví dụ