Bản dịch của từ Data date trong tiếng Việt

Data date

Noun [U/C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data date(Noun)

dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Data date(Noun)

dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ