Bản dịch của từ Data date trong tiếng Việt
Data date
NounNoun

Data date (Noun)
dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
01
Dạng số nhiều của datum, đề cập đến các mảnh thông tin cá nhân.
The plural form of datum, referring to individual pieces of information.
Ví dụ
Data date (Noun)
dˈeɪtə dˈeɪt
dˈeɪtə dˈeɪt
Ví dụ
02
Ngày mà một sự kiện cụ thể xảy ra.
The day on which a particular event occurs.
Ví dụ
