ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Data file trong tiếng Việt
Data file
Phrase
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Data file
(
Phrase
)
dˈeɪtə fˈaɪl
dˈeɪtə fˈaɪl
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Data file
(
Noun
)
dˈeɪtə fˈaɪl
dˈeɪtə fˈaɪl
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ