Anh - Việt
data gathering technique
Noun
data gathering technique (Noun)
/dˈeɪtə ɡˈæðɚɨŋ tɛknˈik/
/dˈeɪtə ɡˈæðɚɨŋ tɛknˈik/
AI
Nghĩa 01
Một kỹ thuật được áp dụng để đảm bảo thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy.
A technique employed to ensure accurate and reliable data collection.
Ví dụ
Nghĩa 02
Một phương pháp hoặc quy trình để thu thập thông tin hoặc dữ liệu.
A method or process for collecting information or data.
Ví dụ
Kỹ thuật thu thập dữ liệu này giúp các nhà nghiên cứu hiểu vấn đề cộng đồng.This data gathering technique helps researchers learn community problems.
Chúng tôi không dùng kỹ thuật thu thập dữ liệu này để bảo vệ quyền riêng tư.We do not use this data gathering technique to protect privacy.
Nghĩa 03
Một cách tiếp cận có hệ thống được sử dụng trong nghiên cứu để thu thập chứng cứ hoặc thông tin.
A systematic approach used in research to obtain evidence or insights.
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu sử dụng khảo sát trực tuyến như một kỹ thuật thu thập dữ liệu phổ biến.Researchers use online surveys as a common data gathering technique.
Trong nghiên cứu xã hội, phỏng vấn qua điện thoại không phải là kỹ thuật thu thập dữ liệu hiệu quả.In social studies, phone interviews are not an effective data gathering technique.