Bản dịch của từ Data integrity trong tiếng Việt
Data integrity
Noun [U]

Data integrity(Noun Uncountable)
dˈɑːtɐ ɪntˈɛɡrɪti
ˈdɑtə ˌɪnˈtɛɡrəti
01
Độ chính xác và tính nhất quán của dữ liệu trong suốt vòng đời của nó đảm bảo rằng dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn và không bị thay đổi
The accuracy and consistency of data over its lifecycle ensuring that the data remains intact and unaltered
Ví dụ
02
Trạng thái trong đó dữ liệu được duy trì chính xác và đáng tin cậy mà không bị hỏng hoặc sửa đổi trái phép
A state in which data is maintained correctly and reliably without corruption or unauthorized modification
Ví dụ
