ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Data integrity trong tiếng Việt
Data integrity
Noun [U]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Data integrity
(
Noun Uncountable
)
dˈɑːtɐ ɪntˈɛɡrɪti
ˈdɑtə ˌɪnˈtɛɡrəti
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ