Bản dịch của từ Data refinement method trong tiếng Việt

Data refinement method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data refinement method(Phrase)

dˈɑːtɐ rɪfˈaɪnmənt mˈɛθɒd
ˈdɑtə rɪˈfaɪnmənt ˈmɛθəd
01

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để nâng cao chất lượng hoặc khả năng sử dụng của dữ liệu

A systematic approach to improve data quality or usability.

这是一种系统性的方法,用于提升数据的质量或实用性。

Ví dụ
02

Các kỹ thuật được áp dụng vào dữ liệu thô nhằm loại bỏ những sai sót, nhầm lẫn và dư thừa.

Techniques are applied to raw data to eliminate inconsistencies and duplicates.

这些技术用于原始数据,旨在消除不一致的错误和重复的内容。

Ví dụ
03

Các phương pháp chuẩn bị và nâng cao dữ liệu để phân tích và ra quyết định

Methods used to prepare and enhance data for analysis and decision-making.

为分析和决策准备及优化数据的方法

Ví dụ