Bản dịch của từ Data science trong tiếng Việt

Data science

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data science(Noun)

dˈeɪtə sˈaɪəns
dˈeɪtə sˈaɪəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ