ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Date of screening trong tiếng Việt
Date of screening
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Date of screening
(
Noun
)
dˈeɪt ˈɒf skrˈiːnɪŋ
ˈdeɪt ˈɑf ˈskrinɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ