Bản dịch của từ Date of screening trong tiếng Việt

Date of screening

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Date of screening(Noun)

dˈeɪt ˈɒf skrˈiːnɪŋ
ˈdeɪt ˈɑf ˈskrinɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ