Anh - Việt

Bản dịch của từ Dates trong tiếng Việt

dates

Noun

dates (Noun)

/dˈeɪts/
/dˈeɪts/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “date” — nhiều cái date. Tùy ngữ cảnh, “date” có thể là: (1) ngày tháng (những ngày), (2) quả chà là (những quả chà là), hoặc (3) các buổi hẹn hò (nhiều buổi hẹn). Đây là dạng số nhiều dùng khi nói về hơn một “date”.

plural of date.

Ví dụ
Các sự kiện xã hội thường có ngày cụ thể để lên kế hoạch và tham dự.Social events often have specific dates for planning and attendance.
Không có ngày xã hội quan trọng nào trong lịch của tôi tháng này.There are no important social dates in my calendar this month.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của dates (Noun)

SingularPlural

date

dates

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh