dates
dates (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “date” — nhiều cái date. Tùy ngữ cảnh, “date” có thể là: (1) ngày tháng (những ngày), (2) quả chà là (những quả chà là), hoặc (3) các buổi hẹn hò (nhiều buổi hẹn). Đây là dạng số nhiều dùng khi nói về hơn một “date”.
plural of date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của dates (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
date | dates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dates" (danh từ số nhiều của "date") có nghĩa là những trái cây nhỏ, có hình oval, thường có màu nâu hoặc vàng, được thu hoạch từ cây chà là. Trong tiếng Anh, "dates" cũng có thể ám chỉ đến ngày tháng trong lịch. Phiên bản Anh – Mỹ về từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ.