Bản dịch của từ Dating app trong tiếng Việt

Dating app

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dating app(Noun)

dˈeɪtɪŋ ˈæp
ˈdeɪtɪŋ ˈæp
01

Một dịch vụ trực tuyến để xếp lịch hẹn hò

An online dating service

一个线上约会预约平台

Ví dụ
02

Một nền tảng giúp mọi người gặp gỡ và tham gia các hoạt động hẹn hò

A platform where people can meet and participate in dating activities.

一个让人们相遇和参加约会活动的平台。

Ví dụ
03

Một ứng dụng di động được thiết kế để giúp người dùng dễ dàng kết nối với các đối tác tiềm năng trong chuyện tình cảm.

A mobile app designed to help users connect with potential romantic partners.

这是一款旨在帮助用户与潜在伴侣建立联系的移动应用程序。

Ví dụ