Bản dịch của từ Datura trong tiếng Việt

Datura

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Datura(Noun)

dˈætʃərɐ
dɑˈtʊrə
01

Hạt cây Datura được sử dụng trong y học cổ truyền mặc dù chúng chứa độc tố và có thể gây nguy hiểm nếu sử dụng không đúng cách

Datura seeds are used in traditional medicine, although they are toxic and can be dangerous if misused.

曼陀罗的种子在传统药材中被,用虽然它们具有毒性,误用可能带来危险。

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa trong họ Cà, nổi tiếng với những đóa hoa lớn thường có mùi thơm và khả năng tác động đến con người cũng như động vật.

A branch of a flowering plant in the nightshade family stands out with its large, fragrant blooms that can subtly affect both humans and animals.

這是一種屬於茄科的開花植物,特點是盛開的大型花朵,通常帶有芳香,對人類和動物都可能產生潛在的影響。

Ví dụ
03

Các cây thuộc họ Datura thường được gọi là trumpet ma quỷ vì hoa của chúng có hình dạng chuông

Plants from the Datura genus are often called 'devil's trumpet' because their bell-shaped flowers resemble bells.

属于曼陀罗属的各种植物,常被称作“魔鬼的喇叭”,因为它们的花朵形似钟形。

Ví dụ

Họ từ