Bản dịch của từ Dawdling trong tiếng Việt

Dawdling

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdling(Verb)

dˈɔːdlɪŋ
ˈdɔdɫɪŋ
01

Làm việc chậm chạp để trì hoãn việc gì đó

Wandering around, hesitating

磨蹭,拖拖拉拉,浪费时间

Ví dụ
02

Lãng phí thời gian để di chuyển chậm rãi và vô định

Wasting time, moving slowly and aimlessly.

浪费时间慢吞吞、毫无目标地闲逛

Ví dụ

Dawdling(Noun)

dˈɔːdlɪŋ
ˈdɔdɫɪŋ
01

Sự chậm trễ hay trì hoãn trong tiến trình

Hesitate, delay

进展的延缓

Ví dụ
02

Việc lãng phí thời gian, tình trạng điêu đứng không làm gì cả

Wasting time and moving slowly without any purpose.

浪费时间是一种空闲的状态或行为。

Ví dụ