Anh - Việt

Bản dịch của từ Dawdling trong tiếng Việt

dawdling

VerbNoun

dawdling (Verb)

/dˈɔːdlɪŋ/
/ˈdɔdɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

lang thang, chần chừ

To dawdle to procrastinate

Ví dụ
Học sinh đang lãng phí thời gian thay vì chuẩn bị cho bài thi nói IELTS.Students are dawdling instead of preparing for the IELTS speaking test.
Cô ấy không trì hoãn khi luyện tập phần viết IELTS.She is not dawdling when practicing for the IELTS writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lãng phí thời gian, di chuyển chậm chạp và không có mục đích.

To waste time to move slowly and aimlessly

Ví dụ
Các học sinh đang lãng phí thời gian trước khi bài thi nói IELTS bắt đầu.Students were dawdling before the IELTS speaking test started.
Mọi người không nên chậm chạp trong các cuộc họp xã hội quan trọng.People should not be dawdling during important social meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

dawdling (Noun)

/dˈɔːdlɪŋ/
/ˈdɔdɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Chần chừ, trì hoãn

A delay a slowing of progress

Ví dụ
Việc chậm chạp trong các sự kiện xã hội gây ra sự trì hoãn kết bạn mới.Dawdling in social events causes a delay in making new friends.
Sự trì hoãn không giúp ích khi bạn muốn tham gia nhóm xã hội nhanh.Dawdling is not helpful when you want to join social groups quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lãng phí thời gian, di chuyển chậm rãi mà không có mục đích.

The act of wasting time the condition of being idle

Ví dụ
Việc chần chừ thường xảy ra ở các bạn trẻ trong các buổi gặp mặt xã hội.Dawdling is common among teenagers in social gatherings.
Việc lãng phí thời gian trong các cuộc họp không được phép tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi.Dawdling during meetings is not allowed in our community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa