Bản dịch của từ Dawdling a program trong tiếng Việt

Dawdling a program

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dawdling a program(Noun)

dˈɔːdlɪŋ ˈɑː prˈəʊɡræm
ˈdɔdɫɪŋ ˈɑ ˈproʊˌɡræm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Dawdling a program(Verb)

dˈɔːdlɪŋ ˈɑː prˈəʊɡræm
ˈdɔdɫɪŋ ˈɑ ˈproʊˌɡræm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ